Nhiễm trùng đường hô hấp là nhóm bệnh lý phổ biến hàng đầu trong cộng đồng, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi – từ trẻ nhỏ, người trưởng thành đến người cao tuổi. Không chỉ đơn giản là vài ngày ho, sổ mũi khi “trái gió trở trời”, tình trạng này có thể tiến triển thành viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang hoặc nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát đúng cách.
Hệ hô hấp của con người liên tục tiếp xúc với môi trường bên ngoài mỗi ngày. Trung bình, một người hít thở khoảng 15.000–20.000 lần/ngày, đồng nghĩa với việc đường thở luôn phải đối mặt với hàng triệu vi sinh vật, hạt bụi, chất kích ứng và tác nhân gây hại. Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể bị suy yếu hoặc tác nhân xâm nhập đủ mạnh, nhiễm trùng sẽ xảy ra.
Việc hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp không chỉ giúp phòng ngừa chủ động mà còn góp phần định hướng điều trị chính xác, hạn chế lạm dụng kháng sinh và giảm nguy cơ biến chứng.
1. Vi khuẩn – Tác nhân thường gây biến chứng nặng
Trong số các nguyên nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp, vi khuẩn đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì khả năng gây tổn thương sâu và tiến triển nhanh.
Các vi khuẩn thường gặp
Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae)

Rhinovirus là tác nhân thường gây nhiễm trùng đường hô hấp
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi cộng đồng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người lớn tuổi. Ngoài ra, phế cầu còn liên quan đến viêm tai giữa cấp, viêm xoang và nhiễm trùng huyết nếu lan rộng.
Haemophilus influenzae type B (H.I.B)

H.I.B có thể gây viêm phổi nặng, viêm thanh quản, viêm màng não ở trẻ nhỏ. Trước khi có vaccine, đây là một trong những vi khuẩn gây tử vong cao ở trẻ dưới 5 tuổi.
Mycoplasma pneumoniae

Thường gây viêm phổi không điển hình, triệu chứng âm thầm, kéo dài, hay gặp ở trẻ lớn và thanh thiếu niên.
Cơ chế gây bệnh
Khác với virus thường gây tổn thương niêm mạc nông, vi khuẩn có xu hướng xâm nhập sâu vào đường hô hấp dưới như phế quản và nhu mô phổi. Khi vượt qua hệ thống lông chuyển và lớp nhầy bảo vệ, chúng nhân lên nhanh chóng, kích hoạt phản ứng viêm mạnh.
Tình trạng viêm này gây:
-
Tăng tiết dịch
-
Phù nề niêm mạc
-
Giảm trao đổi oxy
Hậu quả là ho nhiều, sốt cao, khó thở, đau ngực – những dấu hiệu thường thấy trong viêm phổi do vi khuẩn.
Khi nào dễ nhiễm vi khuẩn?
-
Sau một đợt nhiễm virus trước đó
-
Ở người có bệnh nền mạn tính (đái tháo đường, COPD)
-
Trẻ nhỏ, người cao tuổi
-
Người suy giảm miễn dịch
Điều đáng lưu ý là nhiễm vi khuẩn cần điều trị bằng kháng sinh đúng phác đồ. Việc tự ý dùng thuốc không đủ liều hoặc sai loại có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
2. Virus – Nguyên nhân phổ biến nhất
Phần lớn các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính trong cộng đồng do virus gây ra.
Các virus thường gặp
Rhinovirus
Chiếm khoảng 20–30% các ca cảm lạnh thông thường. Lây truyền nhanh qua giọt bắn và tiếp xúc tay – mũi – miệng.
Virus hợp bào hô hấp (RSV)
Nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ sơ sinh. RSV có thể khiến trẻ thở rít, khò khè kéo dài.
Coronavirus, Adenovirus, Influenza (virus cúm)

Nhóm adenovirus thường gây bệnh bằng cách tiếp xúc với các chất tiết từ người bị nhiễm bệnh hoặc do tiếp xúc với một đồ vật bị nhiễm bẩn.
Gây viêm đường hô hấp trên và có thể tiến triển xuống dưới nếu sức đề kháng yếu.
Đặc điểm của nhiễm virus
Virus thường xâm nhập lớp tế bào biểu mô lót đường thở, làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên. Triệu chứng phổ biến gồm:

-
Sốt nhẹ hoặc vừa
-
Ho khan
-
Đau họng
-
Sổ mũi trong
-
Mệt mỏi
Đa số trường hợp tự hồi phục sau 5–7 ngày. Tuy nhiên, virus có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn “bội nhiễm”, dẫn đến viêm phổi hoặc viêm xoang kéo dài.
Vì sao virus dễ bùng phát thành dịch?
-
Lây qua giọt bắn khi nói chuyện, ho, hắt hơi
-
Tồn tại trên bề mặt vật dụng
-
Lây mạnh trong môi trường kín như lớp học, văn phòng
Khả năng lây nhanh chính là lý do khiến nhiễm trùng đường hô hấp do virus thường xuất hiện thành đợt theo mùa.
3. Nấm – Nguy cơ tiềm ẩn ở nhóm đặc biệt
So với vi khuẩn và virus, nấm ít gặp hơn nhưng khi xảy ra thường phức tạp và kéo dài.
Các loại nấm gây bệnh
Aspergillus
Thường tồn tại trong không khí, môi trường ẩm mốc. Có thể gây viêm phổi nấm ở người suy giảm miễn dịch.
Candida

Phổ biến ở người đang dùng kháng sinh dài ngày hoặc có bệnh lý nền nặng.
Đối tượng dễ mắc
-
Người điều trị hóa trị, ghép tạng
-
Bệnh nhân HIV
-
Trẻ sơ sinh non tháng
-
Người dùng corticoid kéo dài
Nấm có xu hướng tạo tổn thương mạn tính, điều trị kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng. Điều này khác biệt so với phần lớn nhiễm virus thông thường.
4. Yếu tố môi trường – Tác nhân “kích hoạt” bệnh
Không phải mọi trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp đều bắt nguồn trực tiếp từ vi sinh vật. Nhiều yếu tố môi trường đóng vai trò tạo điều kiện cho bệnh khởi phát.
Ô nhiễm không khí

Bụi mịn (PM2.5), khí thải công nghiệp, khói xe có thể:
-
Làm tổn thương niêm mạc hô hấp
-
Giảm hoạt động lông chuyển
-
Tăng nhạy cảm với tác nhân nhiễm trùng
Người sống trong môi trường ô nhiễm kéo dài có nguy cơ mắc viêm phế quản và viêm phổi cao hơn.
Khói thuốc lá

Hút thuốc hoặc hít khói thuốc thụ động làm suy yếu hàng rào bảo vệ đường thở, tăng tiết nhầy và giảm miễn dịch tại chỗ. Trẻ em sống cùng người hút thuốc có tỷ lệ viêm tai giữa và viêm phế quản cao hơn rõ rệt.
Thời tiết giao mùa
Sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm đột ngột khiến cơ thể chưa kịp thích nghi, tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn hoạt động mạnh hơn.
5. Yếu tố cơ địa và miễn dịch
Cùng một môi trường sống, không phải ai cũng mắc bệnh với mức độ giống nhau. Điều này liên quan đến cơ địa và hệ miễn dịch.
Bệnh nền hô hấp
-
Viêm phế quản mạn
-
Dị ứng mũi xoang
Các tình trạng này làm đường thở vốn đã viêm và nhạy cảm, dễ nhiễm trùng hơn.
Trẻ nhỏ và người cao tuổi
-
Trẻ nhỏ: hệ miễn dịch chưa hoàn thiện
-
Người cao tuổi: miễn dịch suy giảm theo tuổi
Đây là hai nhóm dễ mắc nhiễm trùng đường hô hấp và cũng dễ gặp biến chứng nặng.
Thiếu hụt dinh dưỡng
Thiếu vitamin A, C, D, kẽm có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ niêm mạc đường thở.
6. Cơ chế tiến triển từ nhẹ đến nặng
Một nhiễm trùng nhẹ ở mũi họng có thể lan xuống dưới nếu:
-
Không nghỉ ngơi đầy đủ
-
Lạm dụng kháng sinh sai cách
-
Sức đề kháng suy giảm
Quá trình lan truyền từ mũi – họng xuống phế quản và phổi khiến bệnh chuyển từ viêm đường hô hấp trên sang viêm đường hô hấp dưới, nguy cơ suy hô hấp cao hơn.
7. Khi nào cần lưu ý đặc biệt?
Một số dấu hiệu cảnh báo tình trạng tiến triển nặng:
-
Sốt cao kéo dài trên 3 ngày
-
Ho nhiều, khó thở
-
Thở nhanh, rút lõm ngực (ở trẻ nhỏ)
-
Đau ngực khi hít sâu
Nhận diện sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng như viêm phổi nặng, suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết.
8. Phòng ngừa từ gốc – kiểm soát nguyên nhân
Hiểu được nguyên nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp cho phép can thiệp chủ động:
-
Tiêm vaccine phòng phế cầu, H.I.B, cúm
-
Rửa tay thường xuyên
-
Đeo khẩu trang khi môi trường ô nhiễm
-
Hạn chế tiếp xúc khói thuốc
-
Tăng cường dinh dưỡng, ngủ đủ giấc
Việc phòng ngừa đúng cách giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc và mức độ nặng của bệnh.
Kết luận
Nhiễm trùng đường hô hấp không chỉ xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Vi khuẩn, virus, nấm cùng với yếu tố môi trường và cơ địa tạo thành một mạng lưới phức tạp dẫn đến bệnh lý.
Nhận diện đúng tác nhân gây bệnh giúp:
-
Điều trị chính xác
-
Hạn chế biến chứng
-
Tránh lạm dụng thuốc
-
Chủ động phòng ngừa
Thay vì xem nhẹ những triệu chứng ban đầu như ho hay sổ mũi, việc hiểu rõ cơ chế và nguyên nhân sẽ giúp mỗi người bảo vệ hệ hô hấp của mình một cách khoa học và hiệu quả lâu dài.
____________
HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM MEDASSIS CLINIC
📍Cơ sở 1: PHÒNG KHÁM TAI MŨI HỌNG MEDASSIS – Dr. Đạt
🏥 Địa chỉ: 212 – Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội
☎️Hotline: 0988 669 212
📍Cơ sở 2: PHÒNG KHÁM TAI MŨI HỌNG CHUYÊN SÂU – MedAssis | Vinmec Smartcity
🏥Địa chỉ: Lô đất ký hiệu F2-CCTP3, KĐT mới Tây Mỗ – Đại Mỗ – Vinhomes Park, Đ.Tây Mỗ, P. Tây Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
☎️Hotline: 024 32085678
⏰Thời gian làm việc: 8h00 – 20h00
🌐Website: http://medassisclinic.vn
#phongkhamtaimuihongmedassis #phongkhamtaimuihong #medassis #medassisclinic #chamsoctaimuihong


